dân biểu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đại diện cho nhân dân: Một cá nhân được cử tri (người dân) bầu chọn trực tiếp thông qua bỏ phiếu để đại diện cho tiếng nói và lợi ích của họ trong cơ quan quyền lực nhà nước, thường là nghị viện hay quốc hội.
- Nghị sĩ: Chức vụ trong cơ quan lập pháp, có nhiệm vụ thảo luận, biểu quyết các đạo luật và giám sát hoạt động của chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các dân biểu có trách nhiệm tiếp xúc cử tri để lắng nghe ý kiến. (Các đại biểu nhân dân có trách nhiệm tiếp xúc cử tri để lắng nghe ý kiến.)
- Vị dân biểu đó đã đưa ra một kiến nghị quan trọng tại nghị trường. (Vị nghị sĩ đó đã đưa ra một kiến nghị quan trọng tại nghị trường.)
- Cuộc bầu cử dân biểu được tiến hành theo nguyên tắc phổ thông đầu phiếu. (Cuộc bầu cử đại biểu nhân dân được tiến hành theo nguyên tắc phổ thông đầu phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dân biểu quốc hội": Cụm từ chỉ rõ đại biểu làm việc trong cơ quan quốc hội, cơ quan lập pháp cao nhất.
- Nhóm dân biểu quốc hội đã chất vấn Bộ trưởng về vấn đề môi trường.
- "tòa nhà dân biểu": Có thể dùng để chỉ tòa nhà làm việc của các nghị sĩ.
- Đoàn khách tham quan đã đến thăm tòa nhà dân biểu.
Biến thể và từ liên quan
- Đại biểu quốc hội (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong bối cảnh chính trị hiện đại của Việt Nam để chỉ người đại diện cho nhân dân trong Quốc hội.
- Nghị sĩ (danh từ): Từ thường dùng trong bối cảnh chính trị nhiều nước trên thế giới, có nghĩa tương đương.
- Dân cử (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến việc được nhân dân bầu lên.
- Chức vụ dân cử mang trách nhiệm rất lớn.
Từ đồng nghĩa
- Đại biểu nhân dân: Người đại diện cho nhân dân.
- Nghị viên: Thành viên của nghị viện (thường dùng trong lịch sử hoặc bối cảnh một số nước).
Ghi chú về cách dùng
- Từ "dân biểu" thường được sử dụng trong văn bản hành chính, báo chí hoặc các văn cảnh chính trị trang trọng để chỉ đại biểu do dân bầu.
- Trong lịch sử Việt Nam thời thuộc địa, từ này được dùng cho các hội đồng do chính quyền thực dân lập ra, như "Hội đồng Dân biểu", mang tính chất hình thức. Ngày nay, từ này mang nghĩa tích cực hơn, gắn với nguyên tắc dân chủ đại diện.
- Cần phân biệt với "đại biểu" - một từ rộng hơn, có thể chỉ người đại diện nói chung cho một tập thể, tổ chức, không nhất thiết phải do bầu cử phổ thông.
- dt. (H. biểu: bày ra ngoài) Người do dân bầu ra để thay mặt dân trong một hội đồng: Thực dân Pháp đặt ra hội đồng dân biểu để làm ra vẻ trọng dân chủ.